JSW MG MOTORS CHESS TOURNAMENT MENS ORGANIZED BY DHRUVIK CHESS ACADEMY

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:06:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Shah Parth

Giải/ Nội dungMENS, WomenS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Akhil, ShahIND05141616
222Pratik, HiraniIND04151712
325Ritesh, KumarIND04141611
421Nitin, SrivastavaIND0413,514,510,5
527Sandeep, VansiaIND04131612
65Chavda, RajIND03,513159,25
730Satya, Prakash SharmaIND03,512137,25
810Govind, PawarIND03,57,5106,75
928Sangram, GaekwadIND0313,515,57
1020Mohamed, AjasIND0313156
1111Gurprit, Singh TutejaIND0312,513,55,5
1213Kamlesh, KoshtiIND0312146
1315Khushnawaz, AlamIND0311,513,56
146Chitransh, BhardwajIND0310,511,55
1512Hardipsinh, JadejaIND03994
1619Manish, KapoorIND02,512,5134,75
172Adarsh, KaharIND02,512145,75
181Aattman, SethiIND02,59,5103,75
197Deepak, ChanderIND0212,5143,5
2034Venkata Kartik, GuggilamIND0212133
2117Kumar, GauravIND0211134
2226Sachin,IND0211124
2329Satish, SarojIND0210,511,53
249Dr, Kamalkumar MistryIND021011,53,5
2523Priyaranjan, NayakIND0210112
2631Tejas, H BaldaniaIND021010,51,5
2733Vedant, ShahIND0210102
288Dharmatama, B. PasiIND02991
2924Ravi, RanjanIND01,510112,75
3016Kishan, KumarIND0110100
314Anish,IND019,5100,5
3214Kaustubh, TiwariIND019,59,50
3318Mahesh, Tanaji PawarIND00,510,5111,25
3432Upendra, KumarIND00890

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)