Superliga - Campionatul National pentru echipe 2026

Ban Tổ chứcFederatia Romana de Sah
Liên đoànRomania ( ROU )
Tổng trọng tàiIonica Iulia
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 mutări + 30 min KO + 30 sec/mutare
Địa điểmEforie Nord - Complex Steaua de Mare
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age2339 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:49:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 49)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ACS ARNIA CHESSIT * 3½5408,5
2VADOS IFB FINWEST ARAD * 4½3½408
3ACS SUPERCHESS * 3½3½407
4CSU UNIVERSITATEA DE VEST Timisoara * 2½4206,5
5CS SPARTA TECHIRGHIOL2½ * 3½206
6CSU ASE BUCURESTI1½3½ * 205
7SAH CLUB OLTENIA Craiova2½ * 3115,5
8ACS ACB INEU23 * 115
9CLUBUL DE SAH al Municipiului Baia Mare2½2½ * 005
10ACS PIONII REGELUI ROMANESTI12½ * 003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)