Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. ACS PIONII REGELUI ROMANESTI (RtgØ:2306, Lãnh đội: Stegariu Alexandru / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1IMLevin, Guy2467ISR28242130½½132560
3FMStanciu, Alexandru-Ovidiu2284ROU1217674000032537
4CMDodoi, Matei-Teodor2303ROU1278029½000,532436
5FMGheorghiu, Calin2313ROU1200305½0,512289
6FMSabarez, Iulian2124ROU1251813½00,522515
7ICostache, Andrei Eugeniu2186ROU42206057010132346
8CMMazilu, Stefan Fabian2133ROU125323900022262
9ICodru, Raul Cristian2069ROU422039961112345

Thông tin kỳ thủ

Levin Guy IM 2467 ISR Rp:2435
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149GMAdhiban B.2574IND2s 01
270GMSokolov Ivan2559NED1w ½1
336GMPetkov Momchil2547BUL1,5s ½1
42GMSadhwani Raunak2645IND2w1
Stanciu Alexandru-Ovidiu FM 2284 ROU Rp:1737
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150GMLashkin Jegor2492MDA2,5w 02
212GMDardha Daniel2612BEL2s 02
339GMSchitco Ivan2508MDA2w 02
46IMMagold Filip2494ROU0s2
Dodoi Matei-Teodor CM 2303 ROU Rp:2163
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153IMCnejev Vladimir-Alexandru2431ROU2s ½3
216GMLupulescu Constantin2569ROU2,5w 03
338FMFilip Andrei2308ROU2s 03
45IMIlinca Felix-Antonio2507ROU1w3
Gheorghiu Calin FM 2313 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
337FMNegrean Andrei2289ROU2w ½4
Sabarez Iulian FM 2124 ROU Rp:2322
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151GMSzabo Gergely-Andras-Gyula2483ROU1,5w ½4
218GMMotylev Alexander2547ROU2s 04
43GMBologan Victor2590MDA2s4
Costache Andrei Eugeniu I 2186 ROU Rp:2221
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152GMNevednichy Vladislav2436ROU2,5s 05
211FMCoicev Matei-Andrei2358ROU1w 15
333IMSoltanici Ruslan2245MDA2s 05
Mazilu Stefan Fabian CM 2133 ROU Rp:1462
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154CMSava Robert-Gabriel2296ROU1,5w 06
335IMItkis Boris2227ROU1w 06
47IMDavid Alexandru-Vasile2326ROU2,5w5
Codru Raul Cristian I 2069 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
214IMDoncea Vladimir2345ROU0s 16
48FMGales Randi-Ioan2258ROU0s6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn1ACS ARNIA CHESSITRtg-10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg5 : 1
1.1GM
Adhiban, B.
2574-IM
Levin, Guy
24671 - 0
1.2GM
Lashkin, Jegor
2492-FM
Stanciu, Alexandru-Ovidiu
22841 - 0
1.3IM
Cnejev, Vladimir-Alexandru
2431-CM
Dodoi, Matei-Teodor
2303½ - ½
1.4GM
Szabo, Gergely-Andras-Gyula
2483-FM
Sabarez, Iulian
2124½ - ½
1.5GM
Nevednichy, Vladislav
2436-I
Costache, Andrei Eugeniu
21861 - 0
1.6CM
Sava, Robert-Gabriel
2296-CM
Mazilu, Stefan Fabian
21331 - 0
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 15:00
Bàn10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg-6ACS SUPERCHESSRtg2½:3½
1.1IM
Levin, Guy
2467-GM
Sokolov, Ivan
2559½ - ½
1.2FM
Stanciu, Alexandru-Ovidiu
2284-GM
Dardha, Daniel
26120 - 1
1.3CM
Dodoi, Matei-Teodor
2303-GM
Lupulescu, Constantin
25690 - 1
1.4FM
Sabarez, Iulian
2124-GM
Motylev, Alexander
25470 - 1
1.5I
Costache, Andrei Eugeniu
2186-FM
Coicev, Matei-Andrei
23581 - 0
1.6I
Codru, Raul Cristian
2069-IM
Doncea, Vladimir
23451 - 0
3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15:00
Bàn2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg-10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg5 : 1
1.1GM
Petkov, Momchil
2547-IM
Levin, Guy
2467½ - ½
1.2GM
Schitco, Ivan
2508-FM
Stanciu, Alexandru-Ovidiu
22841 - 0
1.3FM
Filip, Andrei
2308-CM
Dodoi, Matei-Teodor
23031 - 0
1.4FM
Negrean, Andrei
2289-FM
Gheorghiu, Calin
2313½ - ½
1.5IM
Soltanici, Ruslan
2245-I
Costache, Andrei Eugeniu
21861 - 0
1.6IM
Itkis, Boris
2227-CM
Mazilu, Stefan Fabian
21331 - 0
4. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15:00
Bàn10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg-7VADOS IFB FINWEST ARADRtg0 : 0
1.1IM
Levin, Guy
2467-GM
Sadhwani, Raunak
2645
1.2FM
Stanciu, Alexandru-Ovidiu
2284-IM
Magold, Filip
2494
1.3CM
Dodoi, Matei-Teodor
2303-IM
Ilinca, Felix-Antonio
2507
1.4FM
Sabarez, Iulian
2124-GM
Bologan, Victor
2590
1.5CM
Mazilu, Stefan Fabian
2133-IM
David, Alexandru-Vasile
2326
1.6I
Codru, Raul Cristian
2069-FM
Gales, Randi-Ioan
2258
5. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15:00
Bàn3ACS ACB INEURtg-10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15:00
Bàn10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg-8CSU UNIVERSITATEA DE VEST TimisoaraRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15:00
Bàn4CSU ASE BUCURESTIRtg-10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg-9SAH CLUB OLTENIA CraiovaRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11:30
Bàn5CLUBUL DE SAH al Municipiului Baia MareRtg-10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0