Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. CS SPARTA TECHIRGHIOL (RtgØ:2360, Lãnh đội: Pavlov Mircea / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1GMPetkov, Momchil2547BUL2921642½½½1,532507
2GMSchitco, Ivan2508MDA13905465½½1232409
3FMFilip, Andrei2308ROU1249452101232386
4FMNegrean, Andrei2289ROU1291513½1½232374
5IMCosma, Ioan2260ROU1200100½00,522392
6IMSoltanici, Ruslan2245MDA13900889½½1232221
7IMItkis, Boris2227ROU12091671112133

Thông tin kỳ thủ

Petkov Momchil GM 2547 BUL Rp:2507
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157GMTarhan Adar2480TUR1,5w ½1
249GMAdhiban B.2574IND2s ½1
371IMLevin Guy2467ISR1w ½1
Schitco Ivan GM 2508 MDA Rp:2534
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158IMAkbas Umut Ata2451TUR1s ½2
250GMLashkin Jegor2492MDA2,5w ½2
373FMStanciu Alexandru-Ovidiu2284ROU0s 12
Filip Andrei FM 2308 ROU Rp:2511
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169IMAnton Teodor2425ROU0,5w 13
253IMCnejev Vladimir-Alexandru2431ROU2s 03
376CMDodoi Matei-Teodor2303ROU0,5w 13
Negrean Andrei FM 2289 ROU Rp:2499
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159IMMusat Adrian2327ROU1,5s ½4
251GMSzabo Gergely-Andras-Gyula2483ROU1,5w 14
378FMGheorghiu Calin2313ROU0,5s ½4
Cosma Ioan IM 2260 ROU Rp:2199
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160FMTalu Mircea2348ROU2w ½5
252GMNevednichy Vladislav2436ROU2,5s 05
Soltanici Ruslan IM 2245 MDA Rp:2346
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163CMCorbu George-Alexandru2182ROU1,5s ½6
254CMSava Robert-Gabriel2296ROU1,5w ½6
374ICostache Andrei Eugeniu2186ROU1w 15
Itkis Boris IM 2227 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
380CMMazilu Stefan Fabian2133ROU0s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg-9SAH CLUB OLTENIA CraiovaRtg3½:2½
2.1GM
Petkov, Momchil
2547-GM
Tarhan, Adar
2480½ - ½
2.2GM
Schitco, Ivan
2508-IM
Akbas, Umut Ata
2451½ - ½
2.3FM
Filip, Andrei
2308-IM
Anton, Teodor
24251 - 0
2.4FM
Negrean, Andrei
2289-IM
Musat, Adrian
2327½ - ½
2.5IM
Cosma, Ioan
2260-FM
Talu, Mircea
2348½ - ½
2.6IM
Soltanici, Ruslan
2245-CM
Corbu, George-Alexandru
2182½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 15:00
Bàn1ACS ARNIA CHESSITRtg-2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg3½:2½
5.1GM
Adhiban, B.
2574-GM
Petkov, Momchil
2547½ - ½
5.2GM
Lashkin, Jegor
2492-GM
Schitco, Ivan
2508½ - ½
5.3IM
Cnejev, Vladimir-Alexandru
2431-FM
Filip, Andrei
23081 - 0
5.4GM
Szabo, Gergely-Andras-Gyula
2483-FM
Negrean, Andrei
22890 - 1
5.5GM
Nevednichy, Vladislav
2436-IM
Cosma, Ioan
22601 - 0
5.6CM
Sava, Robert-Gabriel
2296-IM
Soltanici, Ruslan
2245½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15:00
Bàn2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg-10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg5 : 1
1.1GM
Petkov, Momchil
2547-IM
Levin, Guy
2467½ - ½
1.2GM
Schitco, Ivan
2508-FM
Stanciu, Alexandru-Ovidiu
22841 - 0
1.3FM
Filip, Andrei
2308-CM
Dodoi, Matei-Teodor
23031 - 0
1.4FM
Negrean, Andrei
2289-FM
Gheorghiu, Calin
2313½ - ½
1.5IM
Soltanici, Ruslan
2245-I
Costache, Andrei Eugeniu
21861 - 0
1.6IM
Itkis, Boris
2227-CM
Mazilu, Stefan Fabian
21331 - 0
4. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15:00
Bàn2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg-3ACS ACB INEURtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15:00
Bàn4CSU ASE BUCURESTIRtg-2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15:00
Bàn2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg-5CLUBUL DE SAH al Municipiului Baia MareRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15:00
Bàn6ACS SUPERCHESSRtg-2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg-7VADOS IFB FINWEST ARADRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11:30
Bàn8CSU UNIVERSITATEA DE VEST TimisoaraRtg-2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0