Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. ACS SUPERCHESS (RtgØ:2600, Lãnh đội: Berescu Alin / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1GMMartirosyan, Haik M.2661ARM13306553½½122612
2GMDeac, Bogdan-Daniel2654ROU12263801½1,522501
3GMSokolov, Ivan2559NED14400030½½122440
4GMDardha, Daniel2612BEL24099011222389
5GMLupulescu, Constantin2569ROU120782211½2,532380
6GMMotylev, Alexander2547ROU4121830011232347
8FMCoicev, Matei-Andrei2358ROU1279688½0½132304
9IMDoncea, Vladimir2345ROU12107500012069

Thông tin kỳ thủ

Martirosyan Haik M. GM 2661 ARM Rp:2612
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127GMLaurent-Paoli Pierre2550FRA1,5s ½1
31GMPranesh M2674IND2,5w ½1
Deac Bogdan-Daniel GM 2654 ROU Rp:2694
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129GMIstratescu Andrei2356ROU1w 12
32GMSadhwani Raunak2645IND2s ½2
Sokolov Ivan GM 2559 NED Rp:2440
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128GMGrigore George-Gabriel2412ROU2,5s ½3
271IMLevin Guy2467ISR1s ½1
Dardha Daniel GM 2612 BEL Rp:3189
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
273FMStanciu Alexandru-Ovidiu2284ROU0w 12
36IMMagold Filip2494ROU0w 13
Lupulescu Constantin GM 2569 ROU Rp:2653
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132FMStepanencu Nicodim-Cosmin2329ROU1w 14
276CMDodoi Matei-Teodor2303ROU0,5s 13
35IMIlinca Felix-Antonio2507ROU1s ½4
Motylev Alexander GM 2547 ROU Rp:2472
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131FMVedmediuc Artiom2327ROU2s 05
279FMSabarez Iulian2124ROU0,5w 14
33GMBologan Victor2590MDA2w 15
Coicev Matei-Andrei FM 2358 ROU Rp:2179
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130IMVedmediuc Serghei2399MDA1,5w ½6
274ICostache Andrei Eugeniu2186ROU1s 05
37IMDavid Alexandru-Vasile2326ROU2,5s ½6
Doncea Vladimir IM 2345 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
275ICodru Raul Cristian2069ROU1w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn5CLUBUL DE SAH al Municipiului Baia MareRtg-6ACS SUPERCHESSRtg2½:3½
5.1GM
Laurent-Paoli, Pierre
2550-GM
Martirosyan, Haik M.
2661½ - ½
5.2GM
Istratescu, Andrei
2356-GM
Deac, Bogdan-Daniel
26540 - 1
5.3GM
Grigore, George-Gabriel
2412-GM
Sokolov, Ivan
2559½ - ½
5.4FM
Stepanencu, Nicodim-Cosmin
2329-GM
Lupulescu, Constantin
25690 - 1
5.5FM
Vedmediuc, Artiom
2327-GM
Motylev, Alexander
25471 - 0
5.6IM
Vedmediuc, Serghei
2399-FM
Coicev, Matei-Andrei
2358½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 15:00
Bàn10ACS PIONII REGELUI ROMANESTIRtg-6ACS SUPERCHESSRtg2½:3½
1.1IM
Levin, Guy
2467-GM
Sokolov, Ivan
2559½ - ½
1.2FM
Stanciu, Alexandru-Ovidiu
2284-GM
Dardha, Daniel
26120 - 1
1.3CM
Dodoi, Matei-Teodor
2303-GM
Lupulescu, Constantin
25690 - 1
1.4FM
Sabarez, Iulian
2124-GM
Motylev, Alexander
25470 - 1
1.5I
Costache, Andrei Eugeniu
2186-FM
Coicev, Matei-Andrei
23581 - 0
1.6I
Codru, Raul Cristian
2069-IM
Doncea, Vladimir
23451 - 0
3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15:00
Bàn6ACS SUPERCHESSRtg-7VADOS IFB FINWEST ARADRtg4 : 2
5.1GM
Martirosyan, Haik M.
2661-GM
Pranesh, M
2674½ - ½
5.2GM
Deac, Bogdan-Daniel
2654-GM
Sadhwani, Raunak
2645½ - ½
5.3GM
Dardha, Daniel
2612-IM
Magold, Filip
24941 - 0
5.4GM
Lupulescu, Constantin
2569-IM
Ilinca, Felix-Antonio
2507½ - ½
5.5GM
Motylev, Alexander
2547-GM
Bologan, Victor
25901 - 0
5.6FM
Coicev, Matei-Andrei
2358-IM
David, Alexandru-Vasile
2326½ - ½
4. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15:00
Bàn8CSU UNIVERSITATEA DE VEST TimisoaraRtg-6ACS SUPERCHESSRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15:00
Bàn6ACS SUPERCHESSRtg-9SAH CLUB OLTENIA CraiovaRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15:00
Bàn1ACS ARNIA CHESSITRtg-6ACS SUPERCHESSRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15:00
Bàn6ACS SUPERCHESSRtg-2CS SPARTA TECHIRGHIOLRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn3ACS ACB INEURtg-6ACS SUPERCHESSRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11:30
Bàn6ACS SUPERCHESSRtg-4CSU ASE BUCURESTIRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0