Superliga - Campionatul National pentru echipe 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:22:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 49)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. CSU ASE BUCURESTI (RtgØ:2481 / HS1: 4 / HS2: 0) Lãnh đội: Georgescu Tiberiu
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMGavrilescu, David2520ROU122719013
2GMParligras, Mircea-Emilian2517ROU120429713
3IMTudor, Henry Edward2459ROU24098362,53
4IMGhimpu, Samuel-Timotei2475ROU12381751,53
5IMCostachi, Mihnea2459ROU121751813
6GMJianu, Vlad-Cristian2435ROU12081101,53
7GMGeorgescu, Tiberiu-Marian2457ROU121330000
8IMToma, Radu-Cristian2379ROU121799200