Superliga - Campionatul National pentru echipe 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 17:49:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 49)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ACS ARNIA CHESSIT * 22408,5
2VADOS IFB FINWEST ARAD * 22408
3ACS SUPERCHESS * 22407
4CSU UNIVERSITATEA DE VEST Timisoara * 02206,5
5CS SPARTA TECHIRGHIOL0 * 2206
6CSU ASE BUCURESTI02 * 205
7SAH CLUB OLTENIA Craiova0 * 1115,5
8ACS ACB INEU01 * 115
9CLUBUL DE SAH al Municipiului Baia Mare00 * 005
10ACS PIONII REGELUI ROMANESTI00 * 003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)