Superliga - Campionatul National pentru echipe 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:22:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 49)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ACS ARNIA CHESSIT * 3½4½56013
2ACS SUPERCHESS * 43½3½6011
3CS SPARTA TECHIRGHIOL2½ * 3½54011
4VADOS IFB FINWEST ARAD2 * 4½3½4010
5CSU ASE BUCURESTI1½ * 3½3½408,5
6CLUBUL DE SAH al Municipiului Baia Mare2½2½ * 4½229,5
7CSU UNIVERSITATEA DE VEST Timisoara2½1½ * 4208
8SAH CLUB OLTENIA Craiova2½2½ * 3118
9ACS ACB INEU1½23 * 116,5
10ACS PIONII REGELUI ROMANESTI12½1 * 004,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)