Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament A Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:03:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
120Adamson, Luke JonathanRSA1656GTP1010
22IMSoares, EriksonANG2154CSA1010
33Sarakusebwa, ShepardRSA1992GTP1010
44Dharampall, ViraakRSA1953GTP1010
57Mkhaliphi, John ThembaRSA1823GTP1010
68Yoko, Christopher DavidRSA1821GJM1010
79Nkuna, Moeletsi JasonRSA1813GTP1010
815Smit, Piet Petrus JjRSA1700MGS1010
916Ngobeni, NjabuloRSA1691GTP1010
105Sidumo, AngaRSA1856GSV0000
116Mann, IowanRSA1837NBR0000
1211Mittermaier, GuntherRSA1740GSV0000
1313Shai, LeonRSA1715GSV0000
1414Schutte, RicoRSA1707GTP0000
1517Acton, Matthew JustinRSA1689GTP0000
1618Chauke, GivenRSA1683GTP0000
1719Dsouza, EthanRSA1678GJM0000
181PMMnguni, Jakob DumisaniRSA2179GTP0000
1910Kgatla, DanielRSA1763GTP0000
2012Lueschen, LucaGER17310000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)