2026 Centurion Chess Club Open Tournament A Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:03:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Giải/ Nội dungAll, A, B, C, D, U12, U10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1IMSoares Erikson2154ANG 9w1 12b1 3b1 2w½ 4w14,50415
2Dharampall Viraak1953RSA 11w1 13b1 10w1 1b½ 5w14,50414,5
3Adamson Luke Jonathan1656RSA 19b+ 5b1 1w0 4b0 15w130315
4Sidumo Anga1856RSA 15b0 16w1 8b1 3w1 1b030313
5Mkhaliphi John Themba1823RSA 16b1 3w0 15b1 12w1 2b030312
6Chauke Given1683RSA 8b0 7w1 9w0 16b1 14w130311,5
7Shai Leon1715RSA 10w0 6b0 17b1 13w1 12b130310,5
8Yoko Christopher David1821RSA 6w1 10b½ 4w0 14b½ 9w130213
9Mittermaier Gunther1740RSA 1b0 15w1 6b1 11w½ 8b02,50214,5
10Sarakusebwa Shepard1992RSA 7b1 8w½ 2b0 15w½ 11b½2,50114,5
11Schutte Rico1707RSA 2b0 17w1 14w½ 9b½ 10w½2,50112,5
12Nkuna Moeletsi Jason1813RSA 14b1 1w0 13b1 5b0 7w021214,5
13Ngobeni Njabulo1691RSA 17b1 2w0 12w0 7b0 16w122211,5
14Dsouza Ethan1678RSA 12w0 -1 11b½ 8w½ 6b022112,5
15Smit Piet Petrus Jj1700RSA 4w1 9b0 5w0 10b½ 3b01,50114
16Acton Matthew Justin1689RSA 5w0 4b0 -1 6w0 13b010112
17Mann Iowan1837RSA 13w0 11b0 7w0 -0 -00007,5
18PMMnguni Jakob Dumisani2179RSA -0 -0 -0 -0 -00000
19Kgatla Daniel1763RSA 3w- -0 -0 -0 -00000
20Lueschen Luca1731GER -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)