BGM Standard B Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:21:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Chung, Jaeheon | 1610 | 3 | 0 - 1 | 2½ | | Kim, Jaeha | 1672 | 1 |
| 2 | 3 | | Kim, Ria | 1606 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Seol, Yunseo | 0 | 16 |
| 3 | 8 | | Park, Halyn | 1431 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Kim Sungwoon, | 1593 | 5 |
| 4 | 4 | AFM | Kim, Rian | 1597 | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Lee, Seungpil | 0 | 14 |
| 5 | 6 | | Jeong, Taehoo | 1585 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kim, Yunkyo | 0 | 12 |
| 6 | 11 | | Kim, Jonghyeok | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Seol, Youngjun | 1571 | 7 |
| 7 | 13 | | Lee, Seowon | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Cho, Minjun B | 1405 | 10 |
| 8 | 9 | | Lee, Doho | 1418 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Seok, Hyunseong | 0 | 15 |
|
|
|
|