Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

https://www.shakki.net/kerhot/ESK/

ESK 80-vuotiskerhoilta Pakankylän kartano 18.9.2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 21:45:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 22)

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Koskinen, Mauno1410FIN*00100000000111010
2Jääskeläinen, Ilari1477FIN1*0100000100310034,5
3Alho, Olli1707FIN11*100111101830834,5
4Tiensuu, Seppo1278FIN000*00000000012000
5Vähäkainu, Risto1600FIN1111*0011100762726
6Seppä, Juri1832FIN11111*001100751728
7Raivio, Pertti1811FIN110111*110½07,540733,25
8Spencer, Santeri1400FIN1101010*0100580514,5
9Puroila, Sippo1843FIN11010001*½105,570520,25
10Helojoki, Martti1661FIN10010010½*003,590311,25
11Salmenkivi, Eero2077FIN111111½101*19,510947,25
12Munukka, Timo1977FIN11011111110*920939,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)