Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament B Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:05:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Mehta, AryanRSA1637GTP2020
25Maluleke, PenyoRSA1599GTP2020
312Masilo, SifisoRSA1543GTP2020
47Bout, WandaRSA1591GSV2020
54Mkhize, SwelihleRSA1627GTP1010
611Bosman, LukasRSA1546GTP1010
718Adamson, AmaniRSA1502GTP1010
82Marimuthu, ShaylenRSA1638GSV1010
916Mtetwa, SimphiweRSA1520ESB1010
106JSMMeeran, MuseeraRSA1596GTP1010
119Rasebeshela, MutshidziRSA1568GSV1010
1213Scholtz, RohannRSA1541GTP1010
138Kapur, YashvardhanRSA1590GJM1010
1415Allison, SpencerRSA1531GTP0,5000
1510Vosloo, De WaalRSA1567GTP0,5000
161Buys, Bernard RudolfRSA1666GTP0000
1714Botha, TheunsRSA1536GJM0000
1817Masipa, Talane Frank JohannesRSA1513GTP0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)