Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament B Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:05:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Mehta, AryanRSA1637GTP4,50413,5
24Mkhize, SwelihleRSA1627GTP40413,5
37Bout, WandaRSA1591GSV3,50315,5
413Scholtz, RohannRSA1541GTP3,5039
52Marimuthu, ShaylenRSA1638GSV30314,5
68Kapur, YashvardhanRSA1590GJM30313,5
718Adamson, AmaniRSA1502GTP30312
812Masilo, SifisoRSA1543GTP2,50216,5
95Maluleke, PenyoRSA1599GTP2,50215,5
1016Mtetwa, SimphiweRSA1520ESB2,50214,5
119Rasebeshela, MutshidziRSA1568GSV2,50212,5
1211Bosman, LukasRSA1546GTP21215,5
136JSMMeeran, MuseeraRSA1596GTP22210
1415Allison, SpencerRSA1531GTP1,50111,5
1514Botha, TheunsRSA1536GJM1,50110,5
1610Vosloo, De WaalRSA1567GTP1,50012,5
171Buys, Bernard RudolfRSA1666GTP0007,5
1817Masipa, Talane Frank JohannesRSA1513GTP0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)