2026 Centurion Chess Club Open Tournament B SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 18:05:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, U12, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 18 | | Adamson, Amani | 1502 | RSA | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Botha, Theuns | 1536 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 1 | | Buys, Bernard Rudolf | 1666 | RSA | | | | * | * |
| 17 | | Masipa, Talane Frank Johannes | 1513 | RSA | * | 0F | * | * | * |
|
|
|
|