Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament C Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Bogatsu, OarabileRSA1499GTP2020
24Matlala, TakatsoRSA1462GTP2020
37Motaung, Alfons MoeketsiRSA1444FMB2020
48Mangenje, FaraiRSA1423GJM2020
59Masalesa, KutlwanoRSA1416GTP2020
610Nzuza, MduduziRSA1416GTP2020
716Visser, AaronRSA1369GTP1,5010
86Bosman, RuanRSA1453GTP1,5010
917Chadalavada, BhaarghavaramaRSA1358GJM1,5010
105Nel, Jacobus JohannesRSA1455GTP1,5010
1114Acton, Julian PhilipRSA1383GTP1010
1219Pretorius, FrikRSA1325GTP1010
1329Mofokeng, LethaboRSA1129GJM1010
1434Nemberi, Praise RayRSA01010
1520Mohlamonyane, BenRSA1314GTP1010
1632MATLE, KatlehoRSA01010
1713Matshanga, IngaRSA1392GTP1010
1818Engelbrecht, KallahRSA1327GTP1010
1921Klopper, ArnoRSA1303GTP1010
202Vorster, WianRSA1495GTP1010
2123Charlie, ThabangRSA1298MNW1010
2212Burger, AgnarRSA1396GTP1010
2331Chuene, Siyabulela sizweRSA01010
2428Maaka, ThatoRSA1156GTP1000
2524Senyane, VuneneRSA1231GTP0,5000
263Netshilongwe, Percy RofhiwaRSA1477GSV0,5000
2711Nayagar, VeshaanRSA1402GTP0,5000
2815Pieters, TyriqueRSA1373NBR0,5000
2925Baloyi, KgothatsoRSA1196GTP0000
3026Komane, RebaoneRSA1169GWR0000
3127Besuidenhout, JaydenRSA1157NCF0000
3222Malherbe, Jacques JohannRSA1300GE0000
3330Ramphadi, MariaRSA1004GJM0000
3433Ncube, Vital MuhleRSA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)