2026 Centurion Chess Club Open Tournament C SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, U12, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RSA | South Africa | 34 |
| Tổng cộng | | | 34 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 1 | 7 | 1 | 17 |
| 2 | 6 | 4 | 6 | 0 | 16 |
| 3 | 7 | 4 | 5 | 0 | 16 |
| 4 | 9 | 0 | 7 | 0 | 16 |
| 5 | 7 | 2 | 6 | 1 | 16 |
| Tổng cộng | 37 | 11 | 31 | 2 | 81 |
|
|
|
|