2026 Centurion Chess Club Open Tournament C Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Giải/ Nội dungAll, A, B, C, D, U12, U10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Acton, Julian Philip5340462401383RSAGTP
2Baloyi, Kgothatso5340541971196RSAGTP
3Besuidenhout, Jayden1157RSANCF
4Bogatsu, Oarabile5340294601499RSAGTP
5Bosman, Ruan1453RSAGTP
6Burger, Agnar5340281531396RSAGTP
7Chadalavada, Bhaarghavarama5340002911358RSAGJM
8Charlie, Thabang1298RSAMNW
9Chuene, Siyabulela sizwe0RSA
10Engelbrecht, Kallah1327RSAGTP
11Klopper, Arno5340413111303RSAGTP
12Komane, Rebaone1169RSAGWR
13Maaka, Thato1156RSAGTP
14Malherbe, Jacques Johann1300RSAGE
15Mangenje, Farai1423RSAGJM
16Masalesa, Kutlwano1000939701416RSAGTP
17Matlala, Takatso1462RSAGTP
18MATLE, Katleho0RSA
19Matshanga, Inga5340543081392RSAGTP
20Mofokeng, Lethabo1129RSAGJM
21Mohlamonyane, Ben1314RSAGTP
22Motaung, Alfons Moeketsi1444RSAFMB
23Nayagar, Veshaan1402RSAGTP
24Ncube, Vital Muhle0RSA
25Nel, Jacobus Johannes1455RSAGTP
26Nemberi, Praise Ray0RSA
27Netshilongwe, Percy Rofhiwa5340543401477RSAGSV
28Nzuza, Mduduzi5340176071416RSAGTP
29Pieters, Tyrique1373RSANBR
30Pretorius, Frik1325RSAGTP
31Ramphadi, Maria1004RSAGJM
32Senyane, Vunene1231RSAGTP
33Visser, Aaron143796271369RSAGTP
34Vorster, Wian5340278901495RSAGTP