2026 Centurion Chess Club Open Tournament C SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, U12, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 27 | | Besuidenhout, Jayden | 1157 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Komane, Rebaone | 1169 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 13 | | Matshanga, Inga | 1392 | RSA | | | | | 0F |
| 33 | | Ncube, Vital Muhle | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 34 | | Nemberi, Praise Ray | 0 | RSA | | miễn đấu | | | |
| 30 | | Ramphadi, Maria | 1004 | RSA | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|