Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament D Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Ferreira, DillonRSA1247GTP41317
22Thovhakale, MukonazwotheRSA1284GTP42416
31Mathonsi, AneleRSA1309GTP3,50314
414le Roux, JackRSA03,50313
513Lategan, JoshuaRSA794GTP30314,5
63Dlamini, SinothandoRSA1266GTP30312,5
79Smit, FransRSA1191GTP30310
88Naicker, MarcelRSA1191GTP20214
912Pretorius, ConradRSA868GTP20213
105Potgieter, PaulRSA1250GTP20212
1111Ruthven, JoshuaRSA897GTP20210
124Rizvi, AnamRSA1257GTP2027
1310Zhang, YufeiRSA1181GTP10110,5
147De Wet, LianRSA1219GTP00011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)