2026 Centurion Chess Club Open Tournament D SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, U12, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Mathonsi, Anele | | RSA | 1309 | GTP |
| 2 | | Thovhakale, Mukonazwothe | | RSA | 1284 | GTP |
| 3 | | Dlamini, Sinothando | | RSA | 1266 | GTP |
| 4 | | Rizvi, Anam | | RSA | 1257 | GTP |
| 5 | | Potgieter, Paul | | RSA | 1250 | GTP |
| 6 | | Ferreira, Dillon | | RSA | 1247 | GTP |
| 7 | | De Wet, Lian | | RSA | 1219 | GTP |
| 8 | | Naicker, Marcel | | RSA | 1191 | GTP |
| 9 | | Smit, Frans | | RSA | 1191 | GTP |
| 10 | | Zhang, Yufei | | RSA | 1181 | GTP |
| 11 | | Ruthven, Joshua | | RSA | 897 | GTP |
| 12 | | Pretorius, Conrad | | RSA | 868 | GTP |
| 13 | | Lategan, Joshua | | RSA | 794 | GTP |
| 14 | | le Roux, Jack | | RSA | 0 | |
|
|
|
|