Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament U10 Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Botha, DivanRSA1709GTP4040
22Lotlhare, OreratileRSA1586NBR3030
33Pieters, NoahRSA1562NBR3030
412Modingoane, KaboentleRSA1270GTP3030
57Muirhead, ShaneRSA1369GTP3030
610Engelbrecht, LiamRSA1295GTP3030
74Conradie, MarcusRSA1505GTP2020
86Kruger, AlbertRSA1401GTP2020
98Mehta, VanshikaRSA1360GTP2020
1011Hugo, EthanRSA1273GTP2020
115Liu, YufeiRSA1501GTP2020
1213Liu, XuefeiRSA1227GTP2020
139Conradie, LilyRSA1303GTP2020
1414Muirhead, ConnorRSA1226GTP2020
1515Mehta, VrishaRSA1149GTP2020
1618Koster, XanderRSA10141010
1721Symons, Alexandria Nylah HarrietRSA01010
1817Charlie, Elisha KaboentleRSA1066GTP1010
1916Charlie, AtusayeRSA1148GTP1010
2020Lotlhare, RemotshepileRSA867NBR0000
2119Raseroka, KhumoetsileRSA895GTP0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)