2026 Centurion Chess Club Open Tournament U10 SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, U12, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Botha, Divan | | RSA | 1709 | GTP |
| 2 | | Lotlhare, Oreratile | 534018034 | RSA | 1586 | NBR |
| 3 | | Pieters, Noah | | RSA | 1562 | NBR |
| 4 | | Conradie, Marcus | 534028340 | RSA | 1505 | GTP |
| 5 | | Liu, Yufei | | RSA | 1501 | GTP |
| 6 | | Kruger, Albert | | RSA | 1401 | GTP |
| 7 | | Muirhead, Shane | | RSA | 1369 | GTP |
| 8 | | Mehta, Vanshika | 534036890 | RSA | 1360 | GTP |
| 9 | | Conradie, Lily | 534037039 | RSA | 1303 | GTP |
| 10 | | Engelbrecht, Liam | | RSA | 1295 | GTP |
| 11 | | Hugo, Ethan | | RSA | 1273 | GTP |
| 12 | | Modingoane, Kaboentle | | RSA | 1270 | GTP |
| 13 | | Liu, Xuefei | | RSA | 1227 | GTP |
| 14 | | Muirhead, Connor | | RSA | 1226 | GTP |
| 15 | | Mehta, Vrisha | 534036903 | RSA | 1149 | GTP |
| 16 | | Charlie, Atusaye | | RSA | 1148 | GTP |
| 17 | | Charlie, Elisha Kaboentle | | RSA | 1066 | GTP |
| 18 | | Koster, Xander | | RSA | 1014 | |
| 19 | | Raseroka, Khumoetsile | | RSA | 895 | GTP |
| 20 | | Lotlhare, Remotshepile | | RSA | 867 | NBR |
| 21 | | Symons, Alexandria Nylah Harriet | | RSA | 0 | |
|
|
|
|