Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament U12 Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
121Erasmus, Andre BenjaminRSA891GTP1010
21Goncalves, EmilioRSA1737GJM1010
32Sahoo, ShauryaRSA1718GJM1010
43JMMorgan, RaeganRSA1706GJM1010
54Khosana, OnaleronaRSA1662GTP1010
65Smit, JuanruRSA1653GTP1010
76Rahlaga, Kaelo AlupheliRSA1635GTP1010
87Li, JimingRSA1606GTP1010
98Ravuri, Chinmay VihaanRSA1579GJM1010
1010Rizvi, ZaraRSA1541GTP1010
119Olivier, ChristiaanRSA1560GTP0,5000
1219Gerber, Lihan JohanRSA1197GTP0,5000
1311Danzfuss, EdrichRSA1488GTP0000
1412Hugo, MelindaRSA1466GTP0000
1513Kgame, Onalenna ItumelengRSA1462NBR0000
1614WRMScholtz, ImkeRSA1451GTP0000
1715Seedat, MuhammadRSA1423GTP0000
1816Zhang, YufengRSA1268GTP0000
1917Bosch Dippenaar, BenjaminRSA1229GTP0000
2018Mogano, LetlhogonoloRSA1216GTP0000
2120Visser, YutamieRSA1165GTP0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)