Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Centurion Chess Club Open Tournament U12 Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Ravuri, Chinmay VihaanRSA1579GJM3030
210Rizvi, ZaraRSA1541GTP3030
34Khosana, OnaleronaRSA1662GTP3030
43JMMorgan, RaeganRSA1706GJM2020
51Goncalves, EmilioRSA1737GJM2020
67Li, JimingRSA1606GTP2020
75Smit, JuanruRSA1653GTP2020
82Sahoo, ShauryaRSA1718GJM2020
96Rahlaga, Kaelo AlupheliRSA1635GTP2020
1013Kgame, Onalenna ItumelengRSA1462NBR2020
119Olivier, ChristiaanRSA1560GTP1,5010
1219Gerber, Lihan JohanRSA1197GTP1,5010
1314WRMScholtz, ImkeRSA1451GTP1010
1418Mogano, LetlhogonoloRSA1216GTP1010
1520Visser, YutamieRSA1165GTP1010
1621Erasmus, Andre BenjaminRSA891GTP1010
1717Bosch Dippenaar, BenjaminRSA1229GTP1010
1811Danzfuss, EdrichRSA1488GTP1010
1915Seedat, MuhammadRSA1423GTP1010
2016Zhang, YufengRSA1268GTP0000
2112Hugo, MelindaRSA1466GTP0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)