2026 Centurion Chess Club Open Tournament U12 Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin

Giải/ Nội dungAll, A, B, C, D, U12, U10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Bosch Dippenaar, Benjamin5340173801229RSAGTP
2Danzfuss, Edrich5340028471488RSAGTP
3Erasmus, Andre Benjamin891RSAGTP
4Gerber, Lihan Johan1197RSAGTP
5Goncalves, Emilio143827331737RSAGJM
6Hugo, Melinda1466RSAGTP
7Kgame, Onalenna Itumeleng143718391462RSANBR
8Khosana, Onalerona1662RSAGTP
9Li, Jiming5340123891606RSAGTP
10Mogano, Letlhogonolo1216RSAGTP
11JMMorgan, Raegan5340285951706RSAGJM
12Olivier, Christiaan5340137411560RSAGTP
13Rahlaga, Kaelo Alupheli1635RSAGTP
14Ravuri, Chinmay Vihaan5340241231579RSAGJM
15Rizvi, Zara5340125591541RSAGTP
16Sahoo, Shaurya5340136601718RSAGJM
17WRMScholtz, Imke5340184921451RSAGTP
18Seedat, Muhammad5340241311423RSAGTP
19Smit, Juanru5340160231653RSAGTP
20Visser, Yutamie1165RSAGTP
21Zhang, Yufeng1268RSAGTP