2026 Centurion Chess Club Open Tournament U12 SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 18:04:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jacobs Tiaan Benjamin
| Giải/ Nội dung | All, A, B, C, D, U12, U10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 17 | | Bosch Dippenaar, Benjamin | 1229 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Erasmus, Andre Benjamin | 891 | RSA | miễn đấu | | | | |
| 12 | | Hugo, Melinda | 1466 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 20 | | Visser, Yutamie | 1165 | RSA | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Zhang, Yufeng | 1268 | RSA | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|