A. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U18) - 18 év alatti versenyzők (2008.01.01.) szerepelhetnek

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Giải/ Nội dungU18, U14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Dunakeszi_U18 (RtgØ:1716, Lãnh đội: Molnár Péter / HS1: 20,5 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Hogyinszki, Mark Csaba1824HUN17025923111011561684
2Nagy, Vilmos1815HUN17023009111101561433
3Hogyinszki, Marcell Csaba1699HUN1702591511½1115,561284
4Erdos, Csongor Mihaly1527HUN17016088110111561000
  2. Szentendre U18 (RtgØ:1726, Lãnh đội: Bánvölgyi Zoltán / HS1: 19 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CMSeres, Barnabas2137HUN17017220111111661632
2Medvecz, Abel1658HUN17042615110011461459
3Hegyi, Gergo1644HUN170275510011241440
4Balazs-Szocs, Zsombor1463HUN170322961111441000
5Porkolab, Andras0HUN170408841011341132
  3. Dunaharaszti U18 (RtgØ:1558, Lãnh đội: Schubert Gyula / HS1: 15 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Farkas, Sara1867HUN17005760000011261677
3Penzes, Balazs1767HUN17003881000½112,561441
4Czibula, Istvan1596HUN170138521½11115,561301
5Sandor, Gergely0HUN17042674011111561165
  4. Gödöllő U18 (RtgØ:1406, Lãnh đội: Veréb Béla / HS1: 12,5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Torocsik, Ferenc1871HUN17002494101100361676
2Dezso, Edmond Bence1752HUN17007313111111661444
3Bebesi, Balint0HUN170223391½10002,561370
4Bebesi, Botond0HUN17022320010000161088
  5. Göd U18 (RtgØ:1150, Lãnh đội: Dávid Béla / HS1: 7,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Hanko, Daniel1599HUN17037573010100261721
2Fekete, Bank Csongor0HUN17027683001½001,561569
3Fucsko, Zolta0HUN170345580½11002,561400
4Hanko, Mate0HUN1704048500½0,531176
5Csuthy, Matyas0HUN17040493100131000
  6. Vác U18 (RtgØ:1378, Lãnh đội: Slezák Róbert / HS1: 6,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Papp, Nandor1628HUN1704162701½1002,561716
2Keresztesi, Aron Bendeguz1422HUN17004080001½001,561499
3Pilling, Pal1463HUN17020506000000061323
4Szasz, Csaba Zalan0HUN170284771½10002,561165
  7. Érd U18 (RtgØ:1000, Lãnh đội: Horváth Péter / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Hajagos-Toth, Samu0HUN17044545000½000,561821
2Hari, Zalan0HUN170446770000½00,561569
4Borbas, Daniel0HUN17044740000100161370
5Nemeth, Nimrod0HUN17044537001000161088