Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

A. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U18) - 18 év alatti versenyzők (2008.01.01.) szerepelhetnek

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Vác U18 (RtgØ:1378, Lãnh đội: Slezák Róbert / HS1: 6,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Papp, Nandor1628HUN1704162701½1002,561716
2Keresztesi, Aron Bendeguz1422HUN17004080001½001,561499
3Pilling, Pal1463HUN17020506000000061323
4Szasz, Csaba Zalan0HUN170284771½10002,561165

Thông tin kỳ thủ

Papp Nandor 1628 HUN Rp:1726
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Torocsik Ferenc1871HUN3s 01
31Hanko Daniel1599HUN2w 11
427Hajagos-Toth Samu0HUN0,5s ½1
516Farkas Sara1867HUN2w 11
66CMSeres Barnabas2137HUN6s 01
712Hogyinszki Mark Csaba1824HUN5w 01
Keresztesi Aron Bendeguz 1422 HUN Rp:1439
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Dezso Edmond Bence1752HUN6w 02
32Fekete Bank Csongor0HUN1,5s 02
430Hari Zalan0HUN0,5w 12
517Penzes Balazs1767HUN2,5s ½2
67Medvecz Abel1658HUN4w 02
714Nagy Vilmos1815HUN5s 02
Pilling Pal 1463 HUN Rp:723
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Bebesi Balint0HUN2,5s 03
33Fucsko Zolta0HUN2,5w 03
428Borbas Daniel0HUN1s 03
518Czibula Istvan1596HUN5,5w 03
68Hegyi Gergo1644HUN2s 03
713Hogyinszki Marcell Csaba1699HUN5,5w 03
Szasz Csaba Zalan 0 HUN Rp:1375
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Bebesi Botond0HUN1w 14
34Hanko Mate0HUN0,5s ½4
429Nemeth Nimrod0HUN1w 14
519Sandor Gergely0HUN5s 04
69Balazs-Szocs Zsombor1463HUN4w 04
715Erdos Csongor Mihaly1527HUN5s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19
Bàn4Gödöllő U18Rtg-5Vác U18Rtg3 : 1
3.1
Torocsik, Ferenc
1871-
Papp, Nandor
16281 - 0
3.2
Dezso, Edmond Bence
1752-
Keresztesi, Aron Bendeguz
14221 - 0
3.3
Bebesi, Balint
0-
Pilling, Pal
14631 - 0
3.4
Bebesi, Botond
0-
Szasz, Csaba Zalan
00 - 1
3. Ván ngày 2026/09/19
Bàn5Vác U18Rtg-6Göd U18Rtg1½:2½
3.1
Papp, Nandor
1628-
Hanko, Daniel
15991 - 0
3.2
Keresztesi, Aron Bendeguz
1422-
Fekete, Bank Csongor
00 - 1
3.3
Pilling, Pal
1463-
Fucsko, Zolta
00 - 1
3.4
Szasz, Csaba Zalan
0-
Hanko, Mate
0½ - ½
4. Ván ngày 2026/09/19
Bàn7Érd U18Rtg-5Vác U18Rtg1½:2½
1.1
Hajagos-Toth, Samu
0-
Papp, Nandor
1628½ - ½
1.2
Hari, Zalan
0-
Keresztesi, Aron Bendeguz
14220 - 1
1.3
Borbas, Daniel
0-
Pilling, Pal
14631 - 0
1.4
Nemeth, Nimrod
0-
Szasz, Csaba Zalan
00 - 1
5. Ván ngày 2026/09/19
Bàn5Vác U18Rtg-1Dunaharaszti U18Rtg1½:2½
2.1
Papp, Nandor
1628-
Farkas, Sara
18671 - 0
2.2
Keresztesi, Aron Bendeguz
1422-
Penzes, Balazs
1767½ - ½
2.3
Pilling, Pal
1463-
Czibula, Istvan
15960 - 1
2.4
Szasz, Csaba Zalan
0-
Sandor, Gergely
00 - 1
6. Ván ngày 2026/09/19
Bàn2Szentendre U18Rtg-5Vác U18Rtg4 : 0
2.1CM
Seres, Barnabas
2137-
Papp, Nandor
16281 - 0
2.2
Medvecz, Abel
1658-
Keresztesi, Aron Bendeguz
14221 - 0
2.3
Hegyi, Gergo
1644-
Pilling, Pal
14631 - 0
2.4
Balazs-Szocs, Zsombor
1463-
Szasz, Csaba Zalan
01 - 0
7. Ván ngày 2026/09/19
Bàn5Vác U18Rtg-3Dunakeszi_U18Rtg0 : 4
1.1
Papp, Nandor
1628-
Hogyinszki, Mark Csaba
18240 - 1
1.2
Keresztesi, Aron Bendeguz
1422-
Nagy, Vilmos
18150 - 1
1.3
Pilling, Pal
1463-
Hogyinszki, Marcell Csaba
16990 - 1
1.4
Szasz, Csaba Zalan
0-
Erdos, Csongor Mihaly
15270 - 1