Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

A. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U18) - 18 év alatti versenyzők (2008.01.01.) szerepelhetnek

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Göd U18 (RtgØ:1150, Lãnh đội: Dávid Béla / HS1: 7,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Hanko, Daniel1599HUN17037573010100261721
2Fekete, Bank Csongor0HUN17027683001½001,561569
3Fucsko, Zolta0HUN170345580½11002,561400
4Hanko, Mate0HUN1704048500½0,531176
5Csuthy, Matyas0HUN17040493100131000

Thông tin kỳ thủ

Hanko Daniel 1599 HUN Rp:1663
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Hogyinszki Mark Csaba1824HUN5s 01
223Torocsik Ferenc1871HUN3w 11
320Papp Nandor1628HUN2,5s 01
527Hajagos-Toth Samu0HUN0,5w 11
616Farkas Sara1867HUN2s 01
76CMSeres Barnabas2137HUN6w 01
Fekete Bank Csongor 0 HUN Rp:1443
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Nagy Vilmos1815HUN5w 02
224Dezso Edmond Bence1752HUN6s 02
321Keresztesi Aron Bendeguz1422HUN1,5w 12
530Hari Zalan0HUN0,5s ½2
617Penzes Balazs1767HUN2,5w 02
77Medvecz Abel1658HUN4s 02
Fucsko Zolta 0 HUN Rp:1477
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Hogyinszki Marcell Csaba1699HUN5,5s 03
225Bebesi Balint0HUN2,5w ½3
311Pilling Pal1463HUN0s 13
528Borbas Daniel0HUN1w 13
618Czibula Istvan1596HUN5,5s 03
78Hegyi Gergo1644HUN2w 03
Hanko Mate 0 HUN Rp:1169
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Erdos Csongor Mihaly1527HUN5w 04
226Bebesi Botond0HUN1s 04
322Szasz Csaba Zalan0HUN2,5w ½4
Csuthy Matyas 0 HUN Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
529Nemeth Nimrod0HUN1s 14
619Sandor Gergely0HUN5w 04
710Porkolab Andras0HUN3s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19
Bàn3Dunakeszi_U18Rtg-6Göd U18Rtg4 : 0
2.1
Hogyinszki, Mark Csaba
1824-
Hanko, Daniel
15991 - 0
2.2
Nagy, Vilmos
1815-
Fekete, Bank Csongor
01 - 0
2.3
Hogyinszki, Marcell Csaba
1699-
Fucsko, Zolta
01 - 0
2.4
Erdos, Csongor Mihaly
1527-
Hanko, Mate
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/19
Bàn6Göd U18Rtg-4Gödöllő U18Rtg1½:2½
1.1
Hanko, Daniel
1599-
Torocsik, Ferenc
18711 - 0
1.2
Fekete, Bank Csongor
0-
Dezso, Edmond Bence
17520 - 1
1.3
Fucsko, Zolta
0-
Bebesi, Balint
0½ - ½
1.4
Hanko, Mate
0-
Bebesi, Botond
00 - 1
3. Ván ngày 2026/09/19
Bàn5Vác U18Rtg-6Göd U18Rtg1½:2½
3.1
Papp, Nandor
1628-
Hanko, Daniel
15991 - 0
3.2
Keresztesi, Aron Bendeguz
1422-
Fekete, Bank Csongor
00 - 1
3.3
Pilling, Pal
1463-
Fucsko, Zolta
00 - 1
3.4
Szasz, Csaba Zalan
0-
Hanko, Mate
0½ - ½
5. Ván ngày 2026/09/19
Bàn6Göd U18Rtg-7Érd U18Rtg3½: ½
3.1
Hanko, Daniel
1599-
Hajagos-Toth, Samu
01 - 0
3.2
Fekete, Bank Csongor
0-
Hari, Zalan
0½ - ½
3.3
Fucsko, Zolta
0-
Borbas, Daniel
01 - 0
3.4
Csuthy, Matyas
0-
Nemeth, Nimrod
01 - 0
6. Ván ngày 2026/09/19
Bàn1Dunaharaszti U18Rtg-6Göd U18Rtg4 : 0
1.1
Farkas, Sara
1867-
Hanko, Daniel
15991 - 0
1.2
Penzes, Balazs
1767-
Fekete, Bank Csongor
01 - 0
1.3
Czibula, Istvan
1596-
Fucsko, Zolta
01 - 0
1.4
Sandor, Gergely
0-
Csuthy, Matyas
01 - 0
7. Ván ngày 2026/09/19
Bàn6Göd U18Rtg-2Szentendre U18Rtg0 : 4
2.1
Hanko, Daniel
1599-CM
Seres, Barnabas
21370 - 1
2.2
Fekete, Bank Csongor
0-
Medvecz, Abel
16580 - 1
2.3
Fucsko, Zolta
0-
Hegyi, Gergo
16440 - 1
2.4
Csuthy, Matyas
0-
Porkolab, Andras
00 - 1