Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

A. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U18) - 18 év alatti versenyzők (2008.01.01.) szerepelhetnek

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Dunaharaszti U18 (RtgØ:1558 / HS1: 15 / HS2: 9) Lãnh đội: Schubert Gyula
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Farkas, Sara1867HUN1700576026
3Penzes, Balazs1767HUN170038812,56
4Czibula, Istvan1596HUN170138525,56
5Sandor, Gergely0HUN1704267456
  2. Szentendre U18 (RtgØ:1726 / HS1: 19 / HS2: 12) Lãnh đội: Bánvölgyi Zoltán
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CMSeres, Barnabas2137HUN1701722066
2Medvecz, Abel1658HUN1704261546
3Hegyi, Gergo1644HUN1702755124
4Balazs-Szocs, Zsombor1463HUN1703229644
5Porkolab, Andras0HUN1704088434
  3. Dunakeszi_U18 (RtgØ:1716 / HS1: 20,5 / HS2: 14) Lãnh đội: Molnár Péter
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hogyinszki, Mark Csaba1824HUN1702592356
2Nagy, Vilmos1815HUN1702300956
3Hogyinszki, Marcell Csaba1699HUN170259155,56
4Erdos, Csongor Mihaly1527HUN1701608856
  4. Gödöllő U18 (RtgØ:1406 / HS1: 12,5 / HS2: 9) Lãnh đội: Veréb Béla
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Torocsik, Ferenc1871HUN1700249436
2Dezso, Edmond Bence1752HUN1700731366
3Bebesi, Balint0HUN170223392,56
4Bebesi, Botond0HUN1702232016
  5. Vác U18 (RtgØ:1378 / HS1: 6,5 / HS2: 4) Lãnh đội: Slezák Róbert
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Papp, Nandor1628HUN170416272,56
2Keresztesi, Aron Bendeguz1422HUN170040801,56
3Pilling, Pal1463HUN1702050606
4Szasz, Csaba Zalan0HUN170284772,56
  6. Göd U18 (RtgØ:1150 / HS1: 7,5 / HS2: 6) Lãnh đội: Dávid Béla
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hanko, Daniel1599HUN1703757326
2Fekete, Bank Csongor0HUN170276831,56
3Fucsko, Zolta0HUN170345582,56
4Hanko, Mate0HUN170404850,53
5Csuthy, Matyas0HUN1704049313
  7. Érd U18 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 2) Lãnh đội: Horváth Péter
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hajagos-Toth, Samu0HUN170445450,56
2Hari, Zalan0HUN170446770,56
4Borbas, Daniel0HUN1704474016
5Nemeth, Nimrod0HUN1704453716