A. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U18) - 18 év alatti versenyzők (2008.01.01.) szerepelhetnek
Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U18 Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr
| Giải/ Nội dung | U18, U14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 |
| 1 | Dunakeszi_U18 | * | 3 | 2½ | 3 | 4 | 4 | 4 | 20,5 | 14 |
| 2 | Szentendre U18 | 1 | * | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 19 | 12 |
| 3 | Dunaharaszti U18 | 1½ | 1 | * | 2 | 4 | 2½ | 4 | 15 | 9 |
| 4 | Gödöllő U18 | 1 | 1 | 2 | * | 2½ | 3 | 3 | 12,5 | 9 |
| 5 | Göd U18 | 0 | 0 | 0 | 1½ | * | 2½ | 3½ | 7,5 | 6 |
| 6 | Vác U18 | 0 | 0 | 1½ | 1 | 1½ | * | 2½ | 6,5 | 4 |
| 7 | Érd U18 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1½ | * | 3 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|