A. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U18) - 18 év alatti versenyzők (2008.01.01.) szerepelhetnek

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U18

Ban Tổ chứcPest megyei Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcSlezák Róbert (710849)
Tổng trọng tàiSlezák Róbert (710849)
Thời gian kiểm tra (Rapid)2*15 min
Địa điểmMadách Imre Művelődési Központ, Vác, Dr. Csányi László krt. 63, 2600
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1391 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:47:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Giải/ Nội dungU18, U14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2 
1Dunakeszi_U18 * 3344420,514
2Szentendre U181 * 334441912
3Dunaharaszti U181 * 244159
4Gödöllő U18112 * 3312,59
5Göd U18000 * 7,56
6Vác U18001 * 6,54
7Érd U180001½ * 32

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)