CHESSRUN CLASSIC TARAZ

Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:18:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Ivanov, Dmitriy K16236 ½ - ½6 Kuralbek, Arsen16261
211Beken, Diyar14645½ 1 - 05½ Derbisov, Daler15385
33Aminova, Amina16085 ½ - ½4½ Sarymamudova, Medine143012
44Kaldybek, Merey15624½ 1 - 04½ Satynbek, Batyrkhan028
533Yerzhan, Kazyna04½ 1 - 04½ Anuar, Adel013
68Amangeldi, Asyl14954 1 - 04 Zulufov, Abubakir034
732Tlepova, Alina04 1 - 04 Yerezhep, Zere14959
86Beketova, Sogdiana15053½ 1 - 03½ Danial, Sharapov018
910Aminova, Yasmina14733½ 1 - 03½ Saimassay, Amina027
1017Bulychev, Daniil03½ 0 - 13 Iliias, Omar020
1124Orynbasar, Elgan03 0 - 13 Nurmakhan, Meirkhan15027
1223Kudaibergenov, Ilias03 1 - 03 Shukurova, Salsabil031
1319Dzhakaeva, Dariya02½ 1 - 02½ Bolat, Dayana016
1429Shahzada, Aizere02½ 1 - 02½ Ospanov, Nursapa026
1530Shalkarbek, Ali02 1 - 02 Kobek, Sanzhar022
1614Bekbossyn, Dinmukhammed01 - - +2 Ospan, Ramazan025
1715Bolat, Abdurahman01 1 miễn đấu 
1821Inkar, Askar02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại