Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

B. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U14) - (2012.01.01. után születettek)

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2 
1Vác U14 *  * 323½22443½42½30,517
2Hóbagoly U1412 *  * 332½2433326,516
3Törökbálint U14½211 *  * ½233331910
4Dunaharaszti U14_1201½23½2 *  * 1133199
5Dunaharaszti U14_20½011133 *  * 31½146
6Piliscsaba_Solymár_U1401½11111112½ *  * 112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)