B. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U14) - (2012.01.01. után születettek)Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U14 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr
| Giải/ Nội dung | U18, U14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Vác U14 | Piliscsaba_Solymár_U14 | 4 | : | 0 |
| 2 | Dunaharaszti U14_1 | Dunaharaszti U14_2 | 1 | : | 3 |
| 3 | Hóbagoly U14 | Törökbálint U14 | 3 | : | 1 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Piliscsaba_Solymár_U14 | Törökbálint U14 | 1 | : | 3 |
| 2 | Dunaharaszti U14_2 | Hóbagoly U14 | 0 | : | 4 |
| 3 | Vác U14 | Dunaharaszti U14_1 | 2 | : | 2 |
| 3. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Dunaharaszti U14_1 | Piliscsaba_Solymár_U14 | 3 | : | 1 |
| 2 | Hóbagoly U14 | Vác U14 | 1 | : | 3 |
| 3 | Törökbálint U14 | Dunaharaszti U14_2 | 3 | : | 1 |
| 4. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Piliscsaba_Solymár_U14 | Dunaharaszti U14_2 | 1 | : | 3 |
| 2 | Vác U14 | Törökbálint U14 | 3½ | : | ½ |
| 3 | Dunaharaszti U14_1 | Hóbagoly U14 | 1½ | : | 2½ |
| 5. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Hóbagoly U14 | Piliscsaba_Solymár_U14 | 3 | : | 1 |
| 2 | Törökbálint U14 | Dunaharaszti U14_1 | ½ | : | 3½ |
| 3 | Dunaharaszti U14_2 | Vác U14 | 0 | : | 4 |
| 6. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Piliscsaba_Solymár_U14 | Vác U14 | 1½ | : | 2½ |
| 2 | Dunaharaszti U14_2 | Dunaharaszti U14_1 | 3 | : | 1 |
| 3 | Törökbálint U14 | Hóbagoly U14 | 1 | : | 3 |
| 7. Ván ngày 2026/09/19 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Törökbálint U14 | Piliscsaba_Solymár_U14 | 3 | : | 1 |
| 2 | Hóbagoly U14 | Dunaharaszti U14_2 | 3 | : | 1 |
| 3 | Dunaharaszti U14_1 | Vác U14 | 0 | : | 4 |
| 8. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Piliscsaba_Solymár_U14 | Dunaharaszti U14_1 | 1 | : | 3 |
| 2 | Vác U14 | Hóbagoly U14 | 2 | : | 2 |
| 3 | Dunaharaszti U14_2 | Törökbálint U14 | 1 | : | 3 |
| 9. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Dunaharaszti U14_2 | Piliscsaba_Solymár_U14 | 1½ | : | 2½ |
| 2 | Törökbálint U14 | Vác U14 | 2 | : | 2 |
| 3 | Hóbagoly U14 | Dunaharaszti U14_1 | 2 | : | 2 |
| 10. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Piliscsaba_Solymár_U14 | Hóbagoly U14 | 1 | : | 3 |
| 2 | Dunaharaszti U14_1 | Törökbálint U14 | 2 | : | 2 |
| 3 | Vác U14 | Dunaharaszti U14_2 | 3½ | : | ½ |
|
|
|
|