B. Az Ifjúsági csapatbajnokságon(U14) - (2012.01.01. után születettek)

Pest megyei Ifjúsági CSB 2026 U14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: slezakr

Giải/ Nội dungU18, U14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Vác U14 (RtgØ:1459 / HS1: 30,5 / HS2: 17) Lãnh đội: Slezák Róbert
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Toth, Marton1724HUN170233279,510
2Toth, Aron1633HUN170364026,510
3Jakin-Bios, Ninos1479HUN17028400610
4Petocz, Gergo Bendeguz0HUN170208598,510
  2. Dunaharaszti U14_1 (RtgØ:1153 / HS1: 19 / HS2: 9) Lãnh đội: Botos József
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Farkas, Roza1613HUN17012635610
3Tokar, Richard0HUN17038910310
4Zordan, Eugenio Carlo0HUN17043360410
5Szilagyi, Teodor0HUN17045002610
  3. Hóbagoly U14 (RtgØ:1416 / HS1: 26,5 / HS2: 16) Lãnh đội: Paksi Gyula
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Torok, Csaba1505HUN1703591048
2Romics, Tamas1592HUN170437942,56
3Tihanyi, Zarand1566HUN1703854579
4Neuspiller, Lazar Sandor0HUN170404261010
5Tarr, Benjamin Bruno0HUN1704468525
6Szonder, Vencel Mor0HUN1704255012
  4. Törökbálint U14 (RtgØ:1295 / HS1: 19 / HS2: 10) Lãnh đội: Rendes Csaba
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mile, Benjamin Janos1585HUN170151466,510
2Kulcsar, Daniel Imre1594HUN17026644610
4Kiszely, Matyas Koppany0HUN17043913510
5Kadas, Eszter0HUN170446421,510
  5. Dunaharaszti U14_2 (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 6) Lãnh đội: Botos József
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Csitari, Mate0HUN17031753310
2Czibula, Daniel0HUN17016835510
3Czibula, Leda0HUN1703751406
4Csitari, Tamas0HUN1703176137
5Szilagyi, Alexander0HUN1704501037
  6. Piliscsaba_Solymár_U14 (RtgØ:1000 / HS1: 11 / HS2: 2) Lãnh đội: Nyőgér István
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Bazsinka, Barnabas0HUN17045290010
2Zlinszky, Lörinc0HUN17045320310
3Bazsinka, Joel0HUN17045312610
4Szöregi, Erik0HUN17045304210