PCZ Masters Series Plus 260901

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:44:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Priyanshu, Dinodia1832ZAM***101 ½2,51203,5
2Chibuye, James2136ZAM0***½ ½123103,5
3Mtonga, Augustine2158ZAM1½ ½***½2,52105
4Mate, Emmanuel1845ZAM0 ½0½***14002,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)