Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PCZ Masters Series Plus 260901

Cập nhật ngày: 26.09.2026 14:07:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Priyanshu, Dinodia1832ZAM***1 00 01 ½2,53205,5
2Chibuye, James2136ZAM0 1***½ ½1 142309
3Mtonga, Augustine2158ZAM1 1½ ½***½ 14,513010,5
4Mate, Emmanuel1845ZAM0 ½0 0½ 0***14003,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)