Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Rhyl Minor 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:49:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kevin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
16Foy, JeffreyENG158920
215Coward, JamesWLS01,50
316Crossman, GaretWLS01,50
417Davies, FinleyWLS01,50
519Fernandez-Arias, DavidWLS01,50
625Rayner, KevinWLS01,50
79Bartlett, SamENG15401,50
810Chauhan, ShanayaENG15321,50
911Green, MalcolmENG15091,50
102Hughes, Peter JENG13281,50
114Carey, ConENG16481,50
125Blower, Trevor RENG15921,50
1323Lake, JosephWLS010
1427Sharpe, SophieWLS010
151Hamilton, StuartENG120010
163Jardine, KennethENG171310
1712Bevan, DavidWLS010
1826Roberts, DafyddWLS010
1928Wilson, StephenWLS010
207Hynes, Thomas FENG155410
2121Harold, LawrenceWLS00,50
228Lysons, ChristopherENG15460,50
2313Chauhan, AmitWLS00,50
2424Patullo, jackWLS00,50
2522Howard, GregoryENG000
2618Edwards, RyanENG000
2720Giannini, JohnWLS000
2814Cockerill, MartinENG000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)