Rhyl Minor 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:49:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kevin
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 1430
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Foy, Jeffrey | 1589 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Chauhan, Shanaya | 1532 | 10 |
| 2 | 2 | | Hughes, Peter J | 1328 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Davies, Finley | 0 | 17 |
| 3 | 15 | | Coward, James | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Blower, Trevor R | 1592 | 5 |
| 4 | 9 | | Bartlett, Sam | 1540 | 1½ | ½ - ½ | 2 | | Crossman, Garet | 0 | 16 |
| 5 | 11 | | Green, Malcolm | 1509 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Fernandez-Arias, David | 0 | 19 |
| 6 | 3 | | Jardine, Kenneth | 1713 | 1 | ½ - ½ | 1½ | | Rayner, Kevin | 0 | 25 |
| 7 | 26 | | Roberts, Dafydd | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hamilton, Stuart | 1200 | 1 |
| 8 | 28 | | Wilson, Stephen | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hynes, Thomas F | 1554 | 7 |
| 9 | 12 | | Bevan, David | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lake, Joseph | 0 | 23 |
| 10 | 21 | | Harold, Lawrence | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Lysons, Christopher | 1546 | 8 |
| 11 | 24 | | Patullo, jack | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Chauhan, Amit | 0 | 13 |
| 12 | 20 | | Giannini, John | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Cockerill, Martin | 0 | 14 |
| 13 | 22 | | Howard, Gregory | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 14 | 4 | | Carey, Con | 1648 | 1½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 18 | | Edwards, Ryan | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 27 | | Sharpe, Sophie | 0 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|