Кубок Интеллекта, группа А |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 26 | | Банный, Игорь Игоревич | 1256 | | | | | | | miễn đấu |
| 30 | | Буров, Александр Денисович | 1026 | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Козлова, Ульяна Михайловна | 1314 | | | | | miễn đấu | | |
| 31 | | Орлов, Александр Александрович | 1000 | miễn đấu | | | | | | |
| 24 | | Рыжутин, Пётр Владиславович | 1281 | | | | miễn đấu | | | |
| 27 | | Чиалашвили, Георгий Владимирович | 1226 | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Шумаков, Александр Андреевич | 1258 | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|