Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sirjan Juniors 050627 مسابقات نوجوانان زیر ۱۸ سال شهرستان سیرجان

Cập nhật ngày: 18.09.2026 20:10:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: ghkhn

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Amini Parsa, AmiraliIRI16196,502521,5
27Mahmoodi, PooyanIRI1439502623
33Zeighami, SamanIRI15424,502824
41Haghighi, Amir AliIRI16574,5027,524
515Taheri, Amir FarhamIRI04026,523,5
612Korki, ArianmehrIRI0402420,5
74Mahmoodi, ParhamIRI1524402319,5
810Khorasani, AliIRI04021,518,5
96Afroosheh, SananIRI14893,5126,523,5
109Gheshmi, Mohamad TahaIRI03,522421,5
115Nikoonezhad Koumeleh, ElaheIRI1521302623,5
1214Musapour, AyanIRI0302219,5
1311Khozeimeh, BozorgmehrIRI02,512118,5
148Amini Parsa, ReyhanehIRI02,521916,5
1516Valipour, AmirrezaIRI01,502017,5
1613Meidani, HoumanIRI00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)