Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sirjan Juniors 050627 مسابقات نوجوانان زیر ۱۸ سال شهرستان سیرجان

Cập nhật ngày: 18.09.2026 20:10:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: ghkhn

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Amini Parsa Amirali1619IRI 10b1 11w1 4b1 3w1 2w1 9b1 5w½6,502521,5
2Mahmoodi Pooyan1439IRI 5w½ 9b½ 12w1 11w1 1b0 4w1 3b1502623
3Zeighami Saman1542IRI 8w1 15b1 5w1 1b0 4b½ 6w1 2w04,502824
4Haghighi Amir Ali1657IRI 14w1 7b1 1w0 6b1 3w½ 2b0 9w14,5027,524
5Taheri Amir Farham0IRI 2b½ 12w1 3b0 7w0 11b1 10w1 1b½4026,523,5
6Korki Arianmehr0IRI 11b0 -1 7w1 4w0 8b1 3b0 13w1402420,5
7Mahmoodi Parham1524IRI 13b1 4w0 6b0 5b1 9w0 -1 11w1402319,5
8Khorasani Ali0IRI 3b0 10w0 -1 12b1 6w0 13b1 15w14021,518,5
9Afroosheh Sanan1489IRI 12b0 2w½ 14b1 10w1 7b1 1w0 4b03,5126,523,5
10Gheshmi Mohamad Taha0IRI 1w0 8b1 15w1 9b0 13w½ 5b0 -13,522421,5
11Nikoonezhad Koumeleh Elahe1521IRI 6w1 1b0 13w1 2b0 5w0 14b1 7b0302623,5
12Musapour Ayan0IRI 9w1 5b0 2b0 8w0 -1 15b½ 14w½302219,5
13Khozeimeh Bozorgmehr0IRI 7w0 14b1 11b0 15w1 10b½ 8w0 6b02,512118,5
14Amini Parsa Reyhaneh0IRI 4b0 13w0 9w0 -1 15b1 11w0 12b½2,521916,5
15Valipour Amirreza0IRI -1 3w0 10b0 13b0 14w0 12w½ 8b01,502017,5
16Meidani Houman0IRI -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)