Кубок Интеллекта, группа В |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:42:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 31 | Буров, Дмитрий Денисович | 1000 | RUS | | | | miễn đấu | | | |
| 28 | Иванов, Егор Викторович | 1017 | RUS | | | miễn đấu | | | | |
| 32 | Кабалалиев, Михаил Владимирович | 1000 | RUS | | miễn đấu | | | | | |
| 20 | Левченко, Александра Стефановна | 1084 | RUS | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | Лекомцев, Святослав Дмитриевич | 1035 | RUS | | | | | | | miễn đấu |
| 25 | Никитин, Платон Алексеевич | 1048 | RUS | | | | | miễn đấu | | |
| 33 | Орлов, Тимофей Антонович | 1000 | RUS | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|