BKGC MONTHLY RAPID CHESS TOURNAMENT SEPTEMBER 2026 U-10 Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:46:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ATOTILETO, Emmanuel | | NGR | 0 |
| 2 | | ATOTILETO, Jesica | | NGR | 0 |
| 3 | | Augustine, David Oluwadunmininu | 8544530 | NGR | 0 |
| 4 | | Ganiyu, Oluwaborioungbogbo | 8561095 | NGR | 0 |
| 5 | | JUSTUS, JOANNA | | NGR | 0 |
| 6 | | OJO, Titobiloluwa | | NGR | 0 |
| 7 | | Oladimeji, Folakunmi | 8568642 | NGR | 0 |
| 8 | | Oladimeji, Folayemi | | NGR | 0 |
| 9 | | Oyewale, Emmanuel Aduragbemi | 8544573 | NGR | 0 |
| 10 | | PAULSON, Peretz | | NGR | 0 |
| 11 | | Yusuf, Salem | | NGR | 0 |
|
|
|
|