BKGC MONTHLY RAPID CHESS TOURNAMENT SEPTEMBER 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 10 | | Akpokodje, Efe | 1691 | NGR | 0F | | | | | |
| 6 | | Alayo, Fortune | 1812 | NGR | 0F | | | | | |
| 26 | | Devansh, Parikh | 1471 | IND | | | | | 0F | * |
| 31 | | Eze, Chibuike | 0 | NGR | | | | 0F | 0F | 0F |
| 35 | | Kelechi, Treasure Chidubem | 0 | NGR | 0F | | | | | |
| 37 | | Neppali,, Abhiram Narayan | 0 | NGR | | | | | 0F | * |
| 43 | | Tolashe, Paul Sola | 0 | NGR | 0F | | | | | |
| 44 | | Tolashe, Peter Akinpelu | 0 | NGR | 0F | | | | | |
|
|
|
|