Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Plateau Chess Generational Clash. 0.1

Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Ambition (20-25) (RtgØ:1879, Lãnh đội: Yohanna Richard / HS1: 15,5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Gyang, Joseph Weng1840NGR85248580½1102,551830
2Danjuma, Yakubu Aranye1861NGR851450010½1114,561808
3Yohanna, Richard Adamu1985NGR85200701110½3,551594
4Monday, Musa Naomi1829NGR852283901110351717
5Monday, Shadrach1720NGR8514496101231504
  2. Veterans (40+) (RtgØ:1782, Lãnh đội: Othman Fuenshak / HS1: 12,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Othman, Fuenshak2006NGR850453911½1115,561860
2Washik, Atari Ladi1566NGR85249040001141358
3Ogwuche, Jonathan1779NGR852281210½01,541786
4Wada, Rueben Ibrahim0NGR8511845100½102,561852
5Durkwa, John Reuben1778NGR85363680011241761
  3. Energy (25-40) (RtgØ:1835, Lãnh đội: Aisosa Imafidon / HS1: 11 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Imafidon, Aisosa1678NGR853627910½113,551787
2Okorie, Phillip Chukwuebuka1859NGR852193000101251758
3Musa, Deborah Palang0NGR85795801000141674
4Udoh, Gladstone Amos-Jnr1918NGR8520011011000261734
5Ukoso, Emmanuel Kaase1884NGR8549532110½2,541801
  4. Up And Coming (U19 Age) (RtgØ:1807, Lãnh đội: Anko Ali john / HS1: 9 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Danjuma, Nathaniel1996NGR85228040½0½01261742
2Ayuba, Beneche Daniel1698NGR85266301000½01,561830
3Manu, Abi Agwom1631NGR853947201½001,551636
4David, Peter1733NGR8529728100111461656
5John, Ali Anko1801NGR85306100011859