Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Plateau Chess Generational Clash. 0.1

Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Up And Coming (U19 Age) (RtgØ:1807 / HS1: 9 / HS2: 2) Lãnh đội: Anko Ali john
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Danjuma, Nathaniel1996NGR852280426
2Ayuba, Beneche Daniel1698NGR85266301,56
3Manu, Abi Agwom1631NGR85394721,55
4David, Peter1733NGR852972846
5John, Ali Anko1801NGR853061001
  2. Ambition (20-25) (RtgØ:1879 / HS1: 15,5 / HS2: 10) Lãnh đội: Yohanna Richard
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gyang, Joseph Weng1840NGR85248582,55
2Danjuma, Yakubu Aranye1861NGR85145004,56
3Yohanna, Richard Adamu1985NGR85200703,55
4Monday, Musa Naomi1829NGR852283935
5Monday, Shadrach1720NGR851449623
  3. Energy (25-40) (RtgØ:1835 / HS1: 11 / HS2: 5) Lãnh đội: Aisosa Imafidon
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Imafidon, Aisosa1678NGR85362793,55
2Okorie, Phillip Chukwuebuka1859NGR852193025
3Musa, Deborah Palang0NGR857958014
4Udoh, Gladstone Amos-Jnr1918NGR852001126
5Ukoso, Emmanuel Kaase1884NGR85495322,54
  4. Veterans (40+) (RtgØ:1782 / HS1: 12,5 / HS2: 7) Lãnh đội: Othman Fuenshak
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Othman, Fuenshak2006NGR85045395,56
2Washik, Atari Ladi1566NGR852490414
3Ogwuche, Jonathan1779NGR85228121,54
4Wada, Rueben Ibrahim0NGR85118452,56
5Durkwa, John Reuben1778NGR853636824