Plateau Chess Generational Clash. 0.1 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 |
| 1 | Ambition (20-25) | * | * | 3½ | 2 | 2 | 3 | 2½ | 2½ | 15,5 | 10 |
| 2 | Veterans (40+) | ½ | 2 | * | * | 2 | 3½ | 2 | 2½ | 12,5 | 7 |
| 3 | Energy (25-40) | 2 | 1 | 2 | ½ | * | * | 3½ | 2 | 11 | 5 |
| 4 | Up And Coming (U19 Age) | 1½ | 1½ | 2 | 1½ | ½ | 2 | * | * | 9 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|